TanroDictionary Sổ từ

spaceless

/ˈspeɪsləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có giới hạn, không có bờ bến, vô biên.tính từ

Ví dụ

  1. They stared into the spaceless dark sky.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép