Nghĩa tiếng Việt
- Mì ống.danh từ
- , (điện học) ống bọc dây điện.danh từ
Tiếng Nhật
- スパゲティmì Ý spaghetti
Ví dụ
-
We cooked spaghetti for dinner tonight.
-
The cable sat inside a spaghetti tube.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép