TanroDictionary Sổ từ

spam

/spæm/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồ hộp Mỹ.danh từ
  2. Thư rác.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He opened a can of spam for lunch.

  2. My into fills with spam every day.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép