Nghĩa tiếng Việt
- Đồ hộp Mỹ.danh từ
- Thư rác.danh từ
Tiếng Nhật
- スパムthịt hộp Spam
Ví dụ
-
He opened a can of spam for lunch.
-
My into fills with spam every day.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép