Nghĩa tiếng Việt
- Tây Ban Nha.tính từ
- Tiếng Tây Ban Nha.danh từ
- Dân Tây Ban Nha.danh từ
Tiếng Nhật
- スペイン語スペインごtiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
-
She studied spanish grammar every evening.
-
He speaks spanish with his neighbor.
-
Many spanish came to the festival.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép