TanroDictionary Sổ từ

spanks

/spˈæŋks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của spankđộng từ

Ví dụ

  1. He spanks the ball back over the net.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép