Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của spandanh từ
Ví dụ
-
The word spans is the plural of span.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/spˈænz/
The word spans is the plural of span.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép