TanroDictionary Sổ từ

spare-part

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phần để thế bộ phận máy hỏng.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép