TanroDictionary Sổ từ

spares

/spˈeəz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của spaređộng từ

Ví dụ

  1. He spares a few minutes for reading each day.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép