TanroDictionary Sổ từ

sparkless

/ˈspɑːrkləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có tia lửa; không có tàu lửa.tính từ

Ví dụ

  1. The room was sparkless after the power cut.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép