Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của spar.động từ
Tiếng Nhật
- スパーリングđấu tập
Ví dụ
-
They are sparring in the gym today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/spˈɑːrɪŋ/
They are sparring in the gym today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép