TanroDictionary Sổ từ

sparring

/spˈɑːrɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của spar.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They are sparring in the gym today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép