Nghĩa tiếng Việt
- Cá cờ Nhật Bản.danh từ
Ví dụ
-
The spearfish swam fast near the surface.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈspɪrˌfɪʃ/
The spearfish swam fast near the surface.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép