TanroDictionary Sổ từ

spearfish

/ˈspɪrˌfɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá cờ Nhật Bản.danh từ

Ví dụ

  1. The spearfish swam fast near the surface.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép