TanroDictionary Sổ từ

speargun

/ˈspɪəɡʌn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dụng cụ để phóng xiên đâm cá (dưới nước).danh từ

Ví dụ

  1. He used a speargun to catch fish.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép