Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của spearhead.động từ
Ví dụ
-
He is spearheading the new project.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/spˈiəhɛdɪŋ/
He is spearheading the new project.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép