TanroDictionary Sổ từ

spearheading

/spˈiəhɛdɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của spearhead.động từ

Ví dụ

  1. He is spearheading the new project.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép