TanroDictionary Sổ từ

speary

/ˈspɪri/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình cây giáo.tính từ

Ví dụ

  1. The speary leaves cut my hand.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép