TanroDictionary Sổ từ

specialistic

/ˈspɛʃəlɪstɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chuyên môn, (thuộc) ngành chuyên môn.tính từ

Ví dụ

  1. She gave a specialistic answer to the question.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép