TanroDictionary Sổ từ

specking

/spekɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của speck.động từ

Ví dụ

  1. He is specking the wall with paint dots.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép