TanroDictionary Sổ từ

speckless

/ˈspekləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có lốm đốm, sạch bong.tính từ

Ví dụ

  1. Her speckless table looked newly cleaned.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép