Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của spectate.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
They are spectating from the back row.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/spˈɛkteɪtɪŋ/
They are spectating from the back row.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép