TanroDictionary Sổ từ

spectating

/spˈɛkteɪtɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của spectate.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They are spectating from the back row.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép