TanroDictionary Sổ từ

spectator sport

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Môn thể thao thu hút nhiều khán giả (bóng đá).danh từ
  2. Cuộc hoạt động thu hút sự quan tâm theo dõi.danh từ
  3. Trò tiêu khiển.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép