TanroDictionary Sổ từ

speechified

/ˈspitʃəˌfɑɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của speechifyđộng từ

Ví dụ

  1. She speechified about teamwork for ten minutes.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép