TanroDictionary Sổ từ

speechifying

/ˈspiːtʃɪfaɪɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của speechify.động từ

Ví dụ

  1. He is speechifying again at the meeting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép