TanroDictionary Sổ từ

speedomiter

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồng hồ tốc độ, công tơ mét.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép