TanroDictionary Sổ từ

spermatozoon

/ˌspɜːmətəˈzəʊən/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tinh trùng ((cũng) sperm).danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. A spermatozoon swims toward the egg.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép