Nghĩa tiếng Việt
- Tinh trùng ((cũng) sperm).danh từ
Tiếng Nhật
- 精子せいしtinh trùng
Ví dụ
-
A spermatozoon swims toward the egg.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌspɜːmətəˈzəʊən/
A spermatozoon swims toward the egg.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép