Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của spillđộng từ
Ví dụ
-
The bottle spills easily in a bag.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/spɪlz/
The bottle spills easily in a bag.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép