TanroDictionary Sổ từ

spills

/spɪlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của spillđộng từ

Ví dụ

  1. The bottle spills easily in a bag.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép