Nghĩa tiếng Việt
- Rau bina, rau bó xôi, rau chân vịtdanh từ
Tiếng Nhật
- ほうれん草ほうれんそうrau chân vịt, cải bó xôi
Ví dụ
-
She added spinach to the salad.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈspɪnɪtʃ/
She added spinach to the salad.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép