TanroDictionary Sổ từ

spirality

/spaɪˈræləti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự xoáy trôn ốc, xoắn theo hình trôn ốc.danh từ

Ví dụ

  1. The spiraliti of the shell was easy to see.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép