Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của spiral.động từ
Ví dụ
-
My thoughts are spiralling out of control.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/spˈaɪərəlˌɪŋ/
My thoughts are spiralling out of control.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép