TanroDictionary Sổ từ

spited

/spɪtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của spiteđộng từ

Ví dụ

  1. He spited his friend with a rude note.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép