TanroDictionary Sổ từ

splashing

/ˈsplæʃin/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của splashđộng từ
  2. Tiếng sóng vỗ.danh từ
  3. Sự phun nước.danh từ
  4. Sự dìm ướt.danh từ
  5. Sự bắn tung toé.danh từ
  6. phân từ hiện tại của splashđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Children were splashing in the fountain.

  2. The splashing woke me before sunrise.

  3. The splashing from the hose soaked the path.

  4. A quick splashing left my socks wet.

  5. We heard loud splashing near the dock.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép