Nghĩa tiếng Việt
- Vòng mắc chìa khoá (gồm hai vòng lấy ra và đưa vào được).danh từ
Ví dụ
-
Attach the keys to the split-ring.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsplɪtˈrɪŋ/
Attach the keys to the split-ring.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép