TanroDictionary Sổ từ

split-ring

/ˈsplɪtˈrɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vòng mắc chìa khoá (gồm hai vòng lấy ra và đưa vào được).danh từ

Ví dụ

  1. Attach the keys to the split-ring.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép