TanroDictionary Sổ từ

spoiled

/spɔɪlt/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của spoilđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The heat spoiled the fruit quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép