TanroDictionary Sổ từ

spoiler

/ˈspɔɪlə(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người làm hư, người làm hỏng.danh từ

Ví dụ

  1. He became a spoiler by ruining the game.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép