Nghĩa tiếng Việt
- Làm sạch bằng bọt biển.động từ
Ví dụ
-
I'll sponge it down before putting it away.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/spˈʌndʒ dˈaʊn/
I'll sponge it down before putting it away.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép