Nghĩa tiếng Việt
- Thìa (đầy).danh từ
Tiếng Nhật
- 一杯いっぱいmột chén, một cốc, một bát
Ví dụ
-
Add a spoonful of sugar to the tea.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈspuːnfʊl/
Add a spoonful of sugar to the tea.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép