TanroDictionary Sổ từ

sporty

/ˈspɔrti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thể thao, có tính chất thể thao.tính từ
  2. Thượng võ, thẳng thắn, trung thực, dũng cảm.tính từ
  3. Loè loẹt, chưng diện (quần áo... ).tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. That sporti jacket looks great on him.

  2. She showed a sporti spirit after losing.

  3. He wore a sporti shirt to the club.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép