TanroDictionary Sổ từ

spotcast

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Buổi phát thanh, truyền hình tin tức thể thao, cuộc thi đấu thể thao.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép