Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của spoutđộng từ
- Sự phun.danh từ
- phân từ hiện tại của spoutđộng từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Water was spouting from the broken pipe.
-
The spouting from the fountain rose high.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép