TanroDictionary Sổ từ

spouts

/spˈaʊts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của spoutđộng từ

Ví dụ

  1. The pipe spouts hot steam all day.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép