TanroDictionary Sổ từ

spray-gun

/ˈspreɪˈɡən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ống phun, ống bơm (thuốc trừ sâu... ).danh từ

Ví dụ

  1. He filled the spray-gun before starting the work.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép