Nghĩa tiếng Việt
- Sụ phun.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Metal spraying is used for industrial coating.
-
metal spraying
sự phun kim loại
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈspreɪin/
Metal spraying is used for industrial coating.
metal spraying
sự phun kim loại
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép