Nghĩa tiếng Việt
- Làm ai đó ngạc nhiên.động từ
Ví dụ
-
They sprung a birthday party on me at work.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/sprˈɪŋ ˈɒn/
They sprung a birthday party on me at work.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép