Nghĩa tiếng Việt
- Giống cây đại kích.danh từ
Ví dụ
-
The garden has a patch of spurge.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈspɜːdʒ/
The garden has a patch of spurge.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép