TanroDictionary Sổ từ

spurring

/spˈɜːrɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của spur.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is spurring herself to finish.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép