TanroDictionary Sổ từ

spurted

/spˈɜːtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của spurtđộng từ

Ví dụ

  1. The juice spurted onto the table.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép