TanroDictionary Sổ từ

squared

/skweəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của squaređộng từ

Ví dụ

  1. She squared the paper before cutting it.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép