Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của squat.động từ
Ví dụ
-
She is squatting to look under the bed.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/skwˈɒtɪŋ/
She is squatting to look under the bed.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép