Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của squeak.động từ
Tiếng Nhật
- ぎゅうぎゅうcót két, kẽo kẹt
Ví dụ
-
The chair is squeaking every time he moves.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép