TanroDictionary Sổ từ

squeaking

/skwˈiːkɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của squeak.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The chair is squeaking every time he moves.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép