TanroDictionary Sổ từ

stacking

/stˈækɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của stack.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. We are stacking books on the shelf.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép