TanroDictionary Sổ từ

stacks

/stˈæks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của stackđộng từ

Ví dụ

  1. He stacks the boxes by the door.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép