TanroDictionary Sổ từ

staffs

/ˈstæfs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của staffđộng từ

Ví dụ

  1. This clinic staffs the front desk well.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép